đón hỏi

đón hỏi

Gia đình đón hỏi khách mới đến nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp đón thăm hỏi ân cần: "đón hỏi" chỉ hành động vừa đón tiếp ai đó, vừa ân cần hỏi han về tình hình sức khỏe, công việc hoặc cuộc sống của họ một cách nồng hậu quan tâm.
    • Biểu hiện sự quan tâm chu đáo: "đón hỏi" thể hiện thái độ trân trọng, niềm nở khi gặp gỡ người khác, thường dùng trong bối cảnh xã giao lịch thiệp hoặc trong gia đình khi tiếp đón người thân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khách đến chơi, bà chủ nhà đón hỏi rất niềm nở. (Khi khách đến, bà chủ nhà vừa đón tiếp vừa hỏi han ân cần.)
    • Mỗi lần về quê, tôi đều được bà con đón hỏi thăm hỏi sức khỏe. (Mỗi lần về quê, tôi đều được bà con tiếp đón hỏi thăm tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đón hỏi khách": hành động tiếp đón thăm hỏi khách một cách trang trọng.

    • Công ty tổ chức đón hỏi khách hàng thân thiết trong buổi lễ tri ân. (Công ty tổ chức tiếp đón thăm hỏi khách hàng thân thiết trong buổi lễ tri ân.)
  • "đón hỏi người thân": hành động đón tiếp hỏi han người thân sau thời gian xa cách.

    • Sau nhiều năm xa cách, gia đình đón hỏi người em trở về từ nước ngoài. (Sau nhiều năm xa cách, gia đình tiếp đón hỏi han người em trở về từ nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Đón (động từ): tiếp nhận, chào đón.

    • Đón khách từ sân bay. (Tiếp nhận khách từ sân bay.)
  • Hỏi (động từ): đặt câu hỏi để biết thông tin.

    • Hỏi thăm sức khỏe bạn . (Đặt câu hỏi để biết tình hình sức khỏe bạn .)
  • Đón tiếp (động từ): tiếp đón, chào mừng.

    • Đón tiếp khách quý bằng thái độ trân trọng. (Tiếp đón khách quý bằng thái độ trân trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp đón: hành động đón tiếp ai đó.
  • Hỏi thăm: hành động hỏi han về tình hình của ai đó.
  • Ân cần: thái độ quan tâm, chu đáo khi đón tiếp hoặc hỏi han.
Thành ngữ liên quan
  • Đón hỏi tận tình: tiếp đón hỏi han một cách hết sức chu đáo, nồng hậu.
    • Người dân địa phương đón hỏi tận tình đoàn khách du lịch. (Người dân địa phương tiếp đón hỏi han hết sức chu đáo đoàn khách du lịch.)